Từ vựng IELTS chủ đề Obesity

2 Comments

Photo of author

By Nguyễn Huyền

Dưới đây là từ vựng IELTS chủ đề Obesity Huyền tổng hợp lại từ các bài báo bbc, healthline, medicalnewstoday, … nói về chủ đề này, bạn có thể ghi chú lại để sử dụng cho các bài IELTS Writing hay IELTS Speaking có chủ đề tương tự nhé.

Từ vựng IELTS chủ đề Obesity

  • poor diet and lifestyle choices: lựa chọn chế độ ăn uống và lối sống kém
  • to eat large amounts of processed food: ăn một lượng lớn thực phẩm chế biến sẵn
  • to eat bigger portions than you need: ăn những khẩu phần ăn nhiều hơn bạn cần
  • unhealthy eating habits: thói quen ăn uống không lành mạnh
  • lack of physical activity: thiếu hoạt động thể chất
  • to take regular exercise: tập thể dục thường xuyên
  • to be stored by the body as fat: được cơ thể lưu trữ dưới dạng chất béo
  • to have an appetite for something: thèm ăn gì
  • to be a side effect of stopping smoking: một tác dụng phụ của việc ngừng hút thuốc
  • to increase your risk of other diseases & health problems: tăng nguy cơ mắc các bệnh và vấn đề sức khỏe khác
  • high-calorie beverages: đồ uống có hàm lượng calo cao
  • to run in families: di truyền
  • to have a sedentary lifestyle: có lối sống ít vận động
  • changes in hormones: thay đổi nội tiết tố
  • to follow a healthy eating plan: tuân theo một kế hoạch ăn uống lành mạnh
  • to avoid saturated fat: tránh chất béo bão hòa
  • to limit sweets and alcohol: hạn chế đồ ngọt và rượu
  • to monitor your weight regularly: theo dõi cân nặng của bạn thường xuyên
  • to cause addiction: gây nghiện
  • to lose control over their eating behaviour: mất kiểm soát hành vi ăn uống của họ
  • to take in more calories than you burn off: hấp thụ nhiều calo hơn mức bạn đốt cháy
  • to be physically active: hoạt động thể chất
  • to keep a food journal: ghi lại nhật ký thực phẩm
  • to trigger your emotional eating: kích hoạt cảm xúc ăn uống của bạn
  • to maintain a healthy weight: duy trì cân nặng hợp lý
  • rapid weight loss programs: chương trình giảm cân nhanh chóng
  • long-term lifestyle changes: những sự thay đổi lối sống lâu dài
  • to achieve a healthy weight: đạt được trọng lượng khỏe mạnh
  • to reach your desired weight: đạt được cân nặng mong muốn của bạn

Ví dụ Từ vựng IELTS chủ đề Obesity

Các ví dụ sau Huyền lấy ra từ bài báo trên các trang như healthline, bbc, … mà Huyền đọc được về chủ đề Sleep:

  • Obesity develops gradually over time, as a result of poor diet and lifestyle choices, such as: eating large amounts of processed or fast food – that’s high in fat and sugar.

Béo phì phát triển dần dần theo thời gian, là kết quả của việc lựa chọn chế độ ăn uống và lối sống kém, chẳng hạn như: ăn một lượng lớn thức ăn chế biến sẵn hoặc thức ăn nhanh – chứa nhiều chất béo và đường.

  • Experts say you can avoid unhealthy eating habits at restaurants by checking the menu beforehand and saving a portion of your meal for lunch the next day.

Các chuyên gia cho biết bạn có thể tránh thói quen ăn uống không lành mạnh tại các nhà hàng bằng cách kiểm tra thực đơn trước khi đặt món và để dành một phần ăn cho bữa trưa ngày hôm sau.

  • The researchers said the key to a long life, for both men and women, is to take regular exercise.

Các nhà nghiên cứu cho biết chìa khóa để có một cuộc sống lâu dài cho cả nam giới và phụ nữ là tập thể dục thường xuyên.

  • Regular physical activity is important for good health, and it’s especially important if you’re trying to lose weight or to maintain a healthy weight.

Hoạt động thể chất thường xuyên là điều quan trọng để có sức khỏe tốt và đặc biệt quan trọng nếu bạn đang cố gắng giảm cân hoặc duy trì cân nặng hợp lý.

Xem thêm

5/5 - (3 bình chọn)

2 bình luận về “Từ vựng IELTS chủ đề Obesity”

Viết một bình luận

facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
mail-icon