Từ vựng IELTS chủ đề Animal Testing

3 Comments

Photo of author

By Nguyễn Huyền

Dưới đây là một số ý tưởng và từ vựng IELTS chủ đề Animal testing mà Huyền ghi chú lại khi đọc các bài báo (bbc, national geographic,….) về chủ đề Animal testing. Huyền thường ghi lại vào 1 quyển vở như thế này:

Từ vựng IELTS chủ đề Animal Testing

  • animal testing ≈ animal experimentation: thí nghiệm trên động vật
  • the breeding of genetically modified animals: việc nhân giống động vật biến đổi gen
  • non-animal alternative methods: các phương pháp thay thế phi động vật
  • to undergo safety testing involving animals: trải qua thử nghiệm an toàn sử dụng động vật
  • to replace tests with alternative techniques: thay thế các xét nghiệm bằng các kỹ thuật thay thế
  • to introduce human material into animals: đưa các tế bào/ mô… của con người vào động vật
  • to put human breast tumour cells into mice: đưa tế bào khối u ở người vào chuột
  • to allow researchers to test cancer drugs on human tissue: cho phép các nhà nghiên cứu thử nghiệm thuốc ung thư trên mô người
  • experiment on cell structures instead of whole animals: thí nghiệm trên cấu trúc tế bào thay vì trên toàn bộ cơ thể động vật
  • to use computer models: sử dụng mô hình máy tính
  • study human volunteers: nghiên cứu tình nguyện viên là con người
  • to use epidemiological studies: sử dụng nghiên cứu dịch tễ học

Arguments for animal testing

  • to contribute greatly to scientific advances: đóng góp lớn cho những tiến bộ khoa học
  • to be used to test drugs before they are given to humans: được sử dụng để kiểm tra thuốc trước khi được sử dụng trên đối tượng người
  • to study the effects of genetic diseases: nghiên cứu ảnh hưởng của các bệnh di truyền
  • to find out how genes work: tìm hiểu cách thức hoạt động của gen
  • to explore how organisms function: khám phá cách thức hoạt động của các bộ phận
  • to investigate treatments for human diseases: nghiên cứu các phương pháp điều trị bệnh ở người
  • to be essential in the quest to understand human diseases and to develop new treatments: trở nên thiết yếu trong nỗ lực tìm hiểu các căn bệnh ở người và phát triển các phương pháp điều trị mới
  • advances in the understanding of genetics → animals can be bred with specific genetic traits → allow researchers to explore a range of conditions (cancer, heart disease, stroke, dementia): những tiến bộ trong sự hiểu biết về di truyền → động vật có thể được nhân giống với những đặc điểm di truyền cụ thể → cho phép các nhà nghiên cứu khám phá một loạt các tình trạng bệnh lý (ung thư, bệnh tim, đột quỵ, mất trí nhớ)
  • serious medical or life-saving purposes: những mục đích cứu người và mục đích y tế quan trọng
  • a wealth of medical advances → make with the help of animal research (new vaccines, treatments for cancer, Parkinson’s disease, asthma and HIV): vô số tiến bộ y tế → được thực hiện với sự trợ giúp của nghiên cứu động vật (vắc-xin mới, phương pháp điều trị ung thư, bệnh Parkinson, bệnh hen suyễn và HIV)

Arguments against animal testing

  • to cause suffering to animals: gây đau khổ cho động vật
  • cruel, unethical, meaningless/pointless: độc ác, phi đạo đức, vô nghĩa
  • the differences in physiology, genetics and cell structures between animals and humans → invalidate most cures devised by animal experimentation: sự khác biệt về sinh lý, di truyền và cấu trúc tế bào giữa động vật và con người → vô hiệu hóa hầu hết các phương pháp chữa bệnh được tạo ra bởi thí nghiệm trên động vật
  • HIV → deadly to humans but not to most laboratory animals → studying HIV in other species → may not produce results→ applicable to humans: HIV → gây tử vong cho người nhưng không phải với hầu hết các động vật thí nghiệm → nghiên cứu HIV ở các loài khác → có thể không tạo ra kết quả → áp dụng cho người
  • animals do not get many of the human diseases that we do: động vật không mắc nhiều bệnh mà chúng ta đang mắc
  • treatments showing promise in animals → rarely work in humans: phương pháp điều trị hứa hẹn ở động vật → hiếm khi hoạt động trên con người

Tải bản PDF: Tại đây

Xem thêm

5/5 - (1 bình chọn)

3 bình luận về “Từ vựng IELTS chủ đề Animal Testing”

Viết một bình luận

facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
mail-icon