Từ vựng IELTS chủ đề Air pollution

No Comments

Photo of author

By Nguyễn Huyền

Trong bài viết này, Huyền đã tổng hợp các từ vựng chủ đề Air pollution theo cụm để các bạn có thể dễ dàng áp dụng vào bài viết IELTS Writing Task 2 hoặc phần thi Speaking. Các từ vựng cũng đã được dịch chi tiết để các bạn có thể áp dụng dễ dàng hơn.

Từ vựng chủ đề Air Pollution

  • exposure to high levels of air pollution: tiếp xúc với mức độ ô nhiễm không khí cao
  • air pollutants: chất ô nhiễm không khí
  • to penetrate deep into lung passageways: thâm nhập sâu vào đường phổi
  • to reduce air pollution: giảm ô nhiễm không khí
  • a major contributor to air pollution: một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí
  • to be detrimental/harmful to …: có hại cho/đối với …
  • to cause a variety of health conditions: gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe
  • mild breathing difficulties: khó thở nhẹ
  • severe cardiovascular issues: vấn đề tim mạch nghiêm trọng
  • particles in the air: các hạt trong không khí
  • respiratory infections: nhiễm trùng đường hô hấp
  • reduced lung function: chức năng phổi bị giảm đi
  • poor air quality: chất lượng không khí kém

kinh-nghiem-hoc-tu-vung-ielts-04

CAUSES

Human activity

  • power plants, manufacturing facilities, waste incinerators, furnaces and other types of fuel-burning heating devices (the burning of fossil fuels such as coal, oil, natural gas): nhà máy điện, cơ sở sản xuất, lò đốt chất thải, lò nung và các loại thiết bị đốt nhiên liệu khác (đốt nhiên liệu hóa thạch như than, dầu, khí đốt tự nhiên)
  • agricultural activities (the use of insecticides, pesticides, fertilizers): hoạt động nông nghiệp (sử dụng thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ sâu, phân bón)
  • mining operations: các hoạt động khai thác khoáng sản
  • deforestation → the need for pastureland and growing fields → the removals of trees: tàn phá rừng → sự cần thiết của đồng cỏ để chăn nuôi gia súc và các cánh đồng trồng trọt → việc chặt cây
  • waste → landfills → generate methane (greater demand for dumping grounds a significant source of methane production): chất thải → bãi rác → tạo ra khí mê-tan (nhu cầu chỗ đổ rác tăng → là nguồn sản xuất khí mê-tan đáng kể)
  • population growth, urbanisation: gia tăng dân số, đô thị hóa

Natural causes

  • Dust: large areas of open land (little or no vegetation) → Wind → create dust storms: Bụi: những vùng đất rộng lớn (ít hoặc không có thảm thực vật) → Gió → tạo ra bão bụi
  • Wildfires: prolonged dry periods ← season changes + a lack of precipitation: Cháy rừng: thời gian khô hạn kéo dài ← thay đổi mùa + thiếu mưa
  • Volcanic activity → produce tremendous amounts of sulfur, chlorine and ash products: Hoạt động núi lửa → tạo ra một lượng lớn  lưu huỳnh, clo và tro

EFFECTS

Various health problems (reduced lung function, asthma other respiratory illnesses), premature death: Các vấn đề sức khỏe khác nhau (giảm chức năng phổi, hen suyễn các bệnh hô hấp khác), tử vong sớm (chết non).

Environmental effects: Tác động môi trường

  • damage crops, forests: phá hoại mùa màng, rừng
  • global warming → rising sea levels, melting of ice air pollution → directly contaminate the surface of bodies of water and soil → kill young trees + other plants: nóng lên toàn cầu → mực nước biển nóng, ô nhiễm không khí tăng → làm ô nhiễm trực tiếp bề mặt của nước và đất → giết chết cây non + cây khác
  • acid rain → degrade water quality in rivers, lakes and streams, cause buildings and monuments to decays: Mưa axit → làm suy giảm chất lượng nước ở sông, hồ và suối, làm cho các tòa nhà và di tích bị tàn phá

Animals: exposure to air pollution → birth defects, diseases, and lower reproductive rates: Động vật: tiếp xúc với ô nhiễm không khí → dị tật bẩm sinh, bệnh tật và tỷ lệ sinh sản thấp hơn

SOLUTIONS

  • adopt laws to regulate emissions: thông qua luật để điều tiết lượng khí thải
  • take public transportation instead of driving a car: đi phương tiện công cộng thay vì lái xe
  • ride a bike instead of travelling in carbon dioxide-emitting vehicles: đi xe đạp thay vì đi trên các phương tiện thải carbon dioxide
  • install pollution control devices: lắp đặt thiết bị kiểm soát ô nhiễm
  • buy emission allowance: mua hạn ngạch khí thải
  • encourage the use of environmentally friendly energy sources: khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường
  • raise public awareness through campaigns: nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chiến dịch
  • replace gasoline-fueled cars with zero-emissions vehicles: hay thế xe chạy bằng xăng bằng xe không thải khí thải ra môi trường

Trên đây là từ vựng chủ đề Air Pollution, mong rằng bài viết hữu ích với bạn nhé.

>>> Bản PDF: TẠI ĐÂY

>>> Folder từ vựng

4.7/5 - (4 bình chọn)

Viết một bình luận

facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
mail-icon