Từ vựng IELTS chủ đề Makeup

No Comments

Photo of author

By Nguyễn Huyền

Dưới đây là tổng hợp 1 số từ vựng IELTS chủ đề Makeup để bạn có thể áp dụng vào các bài IELTS Speaking nhé.

Từ vựng IELTS chủ đề Makeup

  1. to wear makeup every day: trang điểm mỗi ngày
  2. to go makeup-free: không trang điểm, để mặt mộc
  3. to enhance your natural beauty: nâng tầm/làm tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của bạn
  4. to have dark circles under your eyes: có quầng thâm dưới mắt
  5. to brighten your skin: làm sáng làn da của bạn
  6. to hide fine lines and wrinkles: che giấu nếp nhăn
  7. to look for anti-aging formulas: tìm kiếm các công thức chống lão hóa
  8. to boost your confidence: tăng sự tự tin của bạn
  9. to have acne scars or other blemishes: có sẹo mụn hoặc các nhược điểm khác
  10. to wear heavy makeup: trang điểm đậm
  11. to prefer a natural look: thích cách trang điểm nhẹ nhàng, tự nhiên
  12. to remove makeup before cleansing: tẩy trang trước khi rửa mặt
  13. to prime your face: dùng kem lót
  14. to feel ready for the world: cảm thấy sẵn sàng ra ngoài gặp gỡ mọi người
  15. to give skin a little break from the blush and bronzer: cho da nghỉ ngơi
  16. to use a foundation brush: sử dụng cọ nền
  17. to apply some concealer: thoa một ít kem che khuyết điểm
  18. to hide your imperfections: che giấu những điểm không hoàn hảo của bạn
  19. to brighten up the darkest areas of your face: làm sáng những vùng tối nhất trên khuôn mặt của bạn
  20. to give your face a more youthful appearance: làm cho khuôn mặt của bạn trông trẻ trung hơn

Ví dụ

  • Some women wear makeup because it helps enhance their natural beauty.

Một số phụ nữ trang điểm vì nó giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của họ.

  • A woman may wear makeup to give her face a more youthful appearance.

Phụ nữ có thể trang điểm để khuôn mặt trẻ trung hơn.

  • Wearing heavy makeup for long periods of time can also eventually cause you to look older by allowing grime, pollutants, and free radicals to enter through your pores and break down collagen and elastin, creating wrinkles and sagging.

Trang điểm đậm trong thời gian dài có thể khiến bạn trông già hơn do tạo điều kiện cho bụi bẩn, chất ô nhiễm và các gốc tự do xâm nhập qua lỗ chân lông và phá vỡ collagen và elastin, tạo ra nếp nhăn và sự chảy xệ.

  • Instant Age Rewind Eraser Treatment Makeup from Maybelline erases the look of fine lines while hydrating with a micro-corrector applicator that helps fill and smooth imperfections on the skin’s surface.

Instant Age Rewind Eraser Treatment Makeup từ Maybelline giúp xóa mờ nếp nhăn đồng thời dưỡng ẩm với đầu bôi vi điểm giúp lấp đầy và làm mịn các khuyết điểm trên bề mặt da.

Makeup products

Các bạn có thể click vào từng hình để xem sản phẩm chi tiết nhé.

lipstick = a coloured substance that is put on the lips to improve or change their colour: son môi
lip gloss = a type of make-up that is put on the lips to make them look shiny: son bóng
 lip liner = a colouredsubstance, usually contained in a pencil, that is put around the edges of the lips before putting on lipstick (= colour for the lips), or the pencil itself: chì kẻ viền môi
foundation = a liquid or powder makeup applied to the face to create an even, uniform color to the complexion, cover flaws and, sometimes, to change the natural skin tone: phấn nền
face powder = cosmetic product applied to the face to serve different functions, typically to beautify the face: phấn phủ
blush = a coloured cream or powder that some people put on their cheeks (= on their faces below the eyes) to give them more colour: phấn má
concealer = a skin-coloured cream or powder used to cover spots or marks on the skin or dark circles under the eyes: kem che khuyết điểm
highlighter = a cosmetic powder or cream applied to the face in places where light would naturally hit, as the cheeks, forehead, chin, and center of the nose, to create a glowing effect: phấn highlight
primer = a cream applied before another cosmetic to improve coverage and lengthen the amount of time the cosmetic lasts on the face: kem lót
eye shadow = a colouredcream or powder that is put around the eyes to make them looklarger or more attractive: phấn mắt
eyeliner = a colouredsubstance, usually contained in a pencil, that is put in a line just above or below the eyes in order to make them look more attractive: bút kẻ viền mắt
mascara = a type of make-up that is put on eyelashes to make them look dark and thick: mascara

Thành ngữ chủ đề Beauty, Appearance

  • Beauty is only skin deep = used to say that a person’s character is more important than how they look: chúng ta nên cân nhắc kĩ càng mỗi khi đánh giá con người bởi vì tính cách, tâm hồn, trí tuệ quan trọng hơn diện mạo. Sự quyến rũ bề ngoài dễ làm cho chúng ta bị mê hoặc và lầm lẫn
  • Beauty is in the eye of the beholder = used to express the fact that not all people have the same opinions about what is attractive: vẻ đẹp nằm trong đôi mắt của người xem/kẻ si tình → mỗi người có mỗi quan điểm khác nhau về vẻ đẹp.
  • dressed to kill = intentionally wearing clothes that attract sexual attention and admiration: ăn diện để thu hút sự chú ý
  • not a hair out of place = if you say that someone has not a hair out of place, you are emphasizing that they are extremely smart and neatly dressed: vẻ ngoài gọn gàng, đầu tóc chỉn chu
  • (all) skin and bone(s) = to be very thin in a way that is not healthy or attractive: da bọc xương (rất gầy)

Trên đây là một số từ vựng IELTS chủ đề Makeup, mong rằng bài viết hữu ích với bạn nhé.

5/5 - (8 bình chọn)

Viết một bình luận

facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
mail-icon