Từ vựng IELTS chủ đề Ageing Population

No Comments

Photo of author

By Nguyễn Huyền

Trong bài viết này, Huyền đã tổng hợp các từ vựng IELTS chủ đề Ageing Population theo cụm để các bạn có thể dễ dàng áp dụng vào bài viết IELTS Writing Task 2 hoặc phần thi Speaking. Các từ vựng cũng đã được dịch chi tiết để các bạn có thể áp dụng dễ dàng hơn.

Từ vựng IELTS chủ đề Ageing Population

  • life expectancy: tuổi thọ
  • aging populations: dân số già hóa
  • old people/ elderly people/ senior citizens/ people at the age of 60 and more/…: người già / người cao tuổi / người già / người ở độ tuổi 60 trở lên / …
  • the decline in fertility rates: sự suy giảm về tỷ lệ sinh
  • demographic change: sự thay đổi nhân khẩu học
  • a dramatic increase in the proportion of people aged 60 or over: sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên
  • a decline in the working-age population: sự suy giảm dân số trong độ tuổi lao động
  • the sheer number of older people: số lượng người già lớn
  • put heavy pressure on health systems = place an increasing burden on health systems: gây áp lực nặng nề lên hệ thống y tế = đặt gánh nặng ngày càng tăng lên hệ thống y tế
  • an increased demand for health and social care: tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe và xã hội
  • suffer from various health problems such as high blood pressure, diabetes, stroke or heart attack: bị các vấn đề sức khỏe khác nhau như cao huyết áp, tiểu đường, đột quỵ hoặc đau tim
  • the government has to spend more on pensions → put pressure on national budgets and the working population: chính phủ phải chi nhiều hơn vào lương hưu → gây áp lực lên ngân sách quốc gia và dân số làm việc
  • working adults may have to pay more taxes → adversely affect their lives: người làm việc có thể phải trả nhiều thuế hơn → ảnh hưởng xấu đến cuộc sống của họ
  • increase competition for jobs ← many elderly candidates compete with younger ones for the same jobs: tăng khả năng cạnh tranh cho công việc ← nhiều ứng cử viên cao tuổi cạnh tranh với những người trẻ hơn cho cùng một công việc
  • young people have to spend more time taking care of their elderly parents: những người trẻ tuổi phải dành nhiều thời gian hơn để chăm sóc cha mẹ già của họ
  • older people spend more time taking part in community services and volunteer work → beneficial for their communities: những người lớn tuổi dành nhiều thời gian tham gia vào các dịch vụ cộng đồng và công việc tình nguyện → có lợi cho cộng đồng của họ
  • older employees have various skills to pass on to their younger counterparts: các nhân viên lớn tuổi có nhiều kỹ năng khác nhau để chuyển sang các đối tác trẻ hơn
  • increase the retirement age: tăng tuổi nghỉ hưu

Ví dụ Từ vựng IELTS chủ đề Ageing population

Many developed countries are experiencing substantial increases in life expectancy.
Nhiều quốc gia phát triển đang trải qua sự gia tăng đáng kể trong tuổi thọ.
 
One of the major challenges of the growing population of elderly people is that it puts a heavy burden on the healthcare system.
Một trong những thách thức lớn của dân số người già ngày càng tăng là nó đặt gánh nặng lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe.
 
Older people are more vulnerable to chronic diseases, such as heart attacks or diabetes, that require special medical treatments to be effectively treated.
Người già dễ bị mắc các bệnh mãn tính, chẳng hạn như đau tim hoặc tiểu đường, cần các phương pháp y tế đặc biệt để được điều trị hiệu quả.
 
The government might have to devote a larger budget to healthcare in order to serve the growing demands of an ageing population.
Chính phủ có thể phải dành một ngân sách lớn hơn cho chăm sóc sức khỏe để phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của dân số già.
 
Another problem facing a country with increasing life expectancy is that there will be an increase in the proportion of retired people claiming pension benefits, and a decline in the percentage of people of working age who pay income taxes.
Một vấn đề khác mà một quốc gia với tuổi thọ tăng phải đối mặt là sẽ có sự gia tăng tỷ lệ người nghỉ hưu hưởng trợ cấp hưu trí, và giảm tỷ lệ người trong độ tuổi lao động phải nộp thuế thu nhập.
 
The government could implement a range of measures to deal with the problems of increasing life expectancy.
Chính phủ có thể thực hiện một loạt các biện pháp để đối phó với các vấn đề tăng tuổi thọ.
 
This would help reduce the burden on government spending.
Điều này sẽ giúp giảm gánh nặng chi tiêu của chính phủ.
 
The combination of higher pension spending and lower tax revenues can seriously affect government spending and the economy as a whole.
Sự kết hợp giữa chi tiêu lương hưu cao hơn và doanh thu thuế thấp hơn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chi tiêu của chính phủ và toàn bộ nền kinh tế.
 
When people reach their retirement age, they will have a certain amount of money to take care of themselves without the need to depend on their children or the government.
Khi mọi người đến tuổi nghỉ hưu, họ sẽ có một số tiền nhất định để tự chăm sóc bản thân mà không cần phải phụ thuộc vào con cái hoặc chính phủ.

>>> Từ vựng chủ đề Animals

4.8/5 - (6 bình chọn)

Viết một bình luận

facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
mail-icon