Chiến lược làm bài Map Labelling

No Comments

Photo of author

By Nguyễn Huyền

Trong IELTS Listening, dạng bài Map Labelling thường khiến nhiều bạn cảm thấy “hoang mang” vì mình phải vừa tập trung nghe, vừa hình dung lộ trình, vừa xác định vị trí trên bản đồ. Chỉ cần mất phương hướng trong vài giây, bạn có thể bỏ lỡ phần đáp án của câu hỏi.

Trong bài này, Huyền sẽ hệ thống hóa những chiến lược luyện nghe Map Labelling đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả, giúp bạn đọc bản đồ thông minh hơn, nghe theo định hướng rõ ràng và bám mốc vị trí một cách chính xác.

Chiến lược nghe “Map Labelling” 

Xác định điểm xuất phát (Starting Point)

Đây là bước quan trọng nhất, trước khi nghe, hãy tìm những cụm như: You are here / Entrance / Main gate / Reception đây thường là tọa độ xuất phát, bạn hãy đánh dấu vào điểm này để dò đường theo lời nói.

Nhìn nhanh bản đồ:

  • Nhìn hướng: Hãy ghi ra các từ chỉ phương hướng North–South–East–West (N-S-E-W), NorthEast, NorthWest, SouthEast, SouthWest (NE-NW-SE-SW) hoặc Lelf-Right-Top-Bottom (L-R-T-B) ở viền bản đồ để đánh dấu phương hướng. (Nếu biểu đồ đã cho sẵn bạn có thể bỏ qua) 
  • Xác định mốc cố định: Đây là những địa điểm được cho sẵn, KHÔNG thay đổi hướng trong suốt bài nghe (landmarks): car park, library, café, river, lake, bridge, fountain,…

→ Sử dụng chúng như cột mốc để định vị vị trí mình đang “di chuyển”.

Starting-Point-1

Đọc các lựa chọn & chỗ trống (Prediction)

Gạch chân danh từ chính trong danh sách lựa chọn: coffee room, warehouse, staff canteen… 

Nhìn vào bản đồ và tưởng tượng quan hệ không gian ngay các ô trống: “Cái ô này gần cái gì? Bên trái? Đối diện? Cạnh cầu? Ở góc nào?”,…

Ví dụ nhìn vào biểu đồ bên dưới ta thấy:

A, B, C are below the factory. B is next to A. D is opposite A. C is near the Access Road. …

Prediction

Chiến thuật khi nghe

(1) Bám “từ khóa vị trí tĩnh” (Spatial → nói vật ở đâu)

Là những từ mô tả vị trí đứng yên của một địa điểm:

on your left/on your rightở bên trái/phải (tính theo hướng người nói)
next to/beside/adjacent tokế bên
opposite/across from/facingđối diện
between X and Ynằm giữa X và Y
at the corner/in the top-left cornerở góc
north/south/east/west ofở hướng bắc/nam/đông/tây của

→ Đây là các điểm neo vị trí để bạn khoanh vùng chính xác ô cần điền.

(2) Bám “từ khóa chuyển hướng” (Directional → nói đi thế nào)

Là các lệnh di chuyển:

go straight ahead/keep goingđi thẳng
turn left/right / take the first leftrẽ (ngã đầu tiên / thứ hai)
walk past/go pastđi ngang qua (không dừng)
go throughđi xuyên qua (cổng, hành lang, tòa nhà)
cross the road/bridgebăng qua cầu
you’ll end up at / you’ll seecuối cùng bạn sẽ thấy…

→ Lắng nghe từng chuyển hướng, ghép vào bản đồ là ra vị trí.

(3) Né bẫy (Distractors)

  • Luôn chú ý các tín hiệu thay đổi thông tin: but / instead / which is / just next to / rather than,… để xác định đáp án đúng

Ví dụ: “You’ll pass the library, but the place you need is the bookshop, next to it.”

→ Đáp án: bookshop, KHÔNG phải library.

Chien-thuat-khi-nghe-2

Tổng hợp từ vựng – cụm định hướng

(1) NHÓM “BÊN CẠNH – ĐỐI DIỆN – GẦN – XA – QUAN HỆ KHÔNG GIAN”

Bên cạnh / cạnh sát

  • next to / beside / by
  • adjacent to = ngay sát cạnh
  • alongside = dọc theo, kế cạnh

Đối diện / hướng vào

  • opposite / across from
  • facing = đối diện và “nhìn thẳng vào”
  • overlooking = nhìn xuống, nhìn ra (thường dùng cho hồ, sân, …)

Gần – ngay gần – sát gần

  • near / close to
  • in the vicinity of = ở khu vực lân cận (formal)
  • a short distance from = cách một đoạn ngắn

Xa – cách xa

  • far from = xa (tương đối)
  • a long way from = rất xa
  • some distance away from = cách một khoảng (không quá xa, mang tính mô tả)

Ở giữa

  • between A and B = nằm giữa A và B
  • in the middle of = ở chính giữa một khu vực
  • midway between = nằm đúng điểm giữa hai nơi

Bao quanh – nằm quanh

  • surrounded by = được bao quanh bởi
  • around / all around = xung quanh

(2) NHÓM “TRÊN – DƯỚI – GÓC – HƯỚNG”

Vị trí trên bản đồ

  • at the top / at the bottom = phía trên / phía dưới bản đồ
  • on the left/right side = bên trái / phải
  • in the centre / in the middle = ở trung tâm

Góc – ô góc – cạnh

  • in the top-left/right corner = góc trên trái/phải
  • in the bottom-left/right corner = góc dưới trái/phải
  • at the far end of …. = cuối cùng của …

Vị trí theo hướng (N–S–E–W)

  • north/south/east/west of = phía bắc/nam/đông/tây của
  • to the north/south/east/west of = nằm về phía …
  • in the northern/southern part of the map = khu vực phía bắc/nam của bản đồ

Vị trí theo trục

  • on the left-hand/right-hand side = phía bên trái/phải
  • on the far left/right = ở phía ngoài cùng bên trái/phải
  • on the upper/lower side = phía trên/dưới

(3) NHÓM “DI CHUYỂN – RẼ – BĂNG QUA – THEO LỘ TRÌNH”

Đi thẳng – tiếp tục

  • go straight ahead / head straight = đi thẳng
  • keep going / continue along = tiếp tục đi theo
  • follow the path/road = đi theo con đường

Rẽ – chuyển hướng

  • turn left/right = rẽ trái/phải
  • take the first/second left/right = rẽ trái/phải ở ngã rẽ thứ nhất/thứ hai

Đi ngang qua – đi vượt qua

  • walk/go past / pass by = đi ngang qua
  • go beyond = đi qua khỏi một điểm

Băng qua – vượt qua

  • cross the road/bridge = băng qua đường/cầu
  • go over (the bridge) = đi qua cầu
  • go through / pass through (a gate/tunnel/hall) = đi xuyên qua (cổng, đường hầm, sảnh…)

Đi đến – kết thúc tại

  • you’ll reach / you’ll arrive at = bạn sẽ đến
  • you’ll end up at = cuối cùng sẽ đến
  • you’ll come to = sẽ gặp/đến một nơi

(4) NHÓM LANDMARKS THƯỜNG GẶP

Khu vực tòa nhà – phòng chức năng

  • reception = quầy lễ tân
  • entrance / exit = lối vào / lối ra
  • lobby / foyer = sảnh
  • corridor / hallway = hành lang
  • lecture hall / auditorium = hội trường
  • staff room / office = phòng nhân viên / văn phòng
  • administration building = tòa nhà hành chính

Khu vực dịch vụ – tiện ích

  • library = thư viện
  • bookshop = hiệu sách
  • café / cafeteria = quán cà phê / căn tin
  • canteen / food court = khu ăn uống
  • gift shop = cửa hàng quà lưu niệm
  • ticket office = quầy vé
  • information desk = quầy thông tin
  • visitor centre = trung tâm du khách

Ngoài trời – khuôn viên

  • car park / parking lot = bãi đỗ xe
  • bus stop / shuttle stop = trạm xe buýt
  • bike racks = bãi để xe đạp
  • playground = sân chơi
  • campsite = khu cắm trại
  • picnic area = khu picnic
  • viewing platform = đài quan sát
  • courtyard = sân trong
  • botanical garden = vườn bách thảo

Sông – nước – công trình

  • river = sông
  • lake / pond = hồ / ao
  • fountain = đài phun nước
  • stream = suối
  • canal = kênh
  • bridge / footbridge = cầu / cầu đi bộ
  • marina = bến du thuyền
  • dam = đập nước

Đường – lối đi – lối vào

  • pathway / footpath = lối đi bộ
  • driveway = lối xe vào
  • trail = đường mòn
  • walkway = lối đi
  • roundabout = vòng xoay
  • junction / intersection = ngã ba/ngã tư
  • crossing = vạch sang đường

Khu công trình đô thị

  • town hall = tòa thị chính
  • exhibition centre = trung tâm triển lãm
  • sports centre = trung tâm thể thao
  • fitness studio = phòng gym
  • community hall = nhà sinh hoạt cộng đồng

Đối với các bạn mới luyện dạng bài này có thể in ra các biểu đồ để tập xác định vị trí trước, sau đó vừa nghe vừa dùng ngón tay hoặc bút chì di chuyển theo lộ trình trên bản đồ, ghi chú lại các cụm từ mô tả nghe được. Khi đã ổn hơn, mình sẽ luyện với áp lực khi thi thật nhé.

Điều quan trọng nhất là bạn cần thực hành để áp dụng những kiến thức trên vào dạng bài Map Labelling. Bạn có thể tham khảo bài tập về Giving Direction TẠI ĐÂY nhé.

Huyền hi vọng những chia sẻ trên sẽ hữu ích cho bạn. <3

Đang tải đánh giá...

Viết một bình luận

facebook-icon
zalo-icon
phone-icon
mail-icon