---
title: "Từ vựng Map Labelling trong IELTS Listening"
author: "Nguyễn Huyền"
date: "2020-09-07"
lastmod: "2020-08-20"
url: "https://ielts-nguyenhuyen.com/tu-vung-map-labelling-trong-ielts-listening"
---

# Từ vựng Map Labelling trong IELTS Listening

Sau đây là một số từ vựng Map Labelling trong [IELTS Listening](https://ielts-nguyenhuyen.com/shop/khoa-hoc-ielts-listening-online/) mà Huyền thấy rất hữu ích, bạn có thể ghi chú lại vào vở và lấy ra xem lại khi làm dạng bài này nhé.

## Từ vựng chỉ phương hướng

Để nghe tốt dạng bài tập này, chúng ta cần chuẩn bị sẵn 1 số từ vựng miêu tả phương hướng và bản đồ:

- to give directions: chỉ đường
- to leave the main building: rời khỏi tòa nhà chính
- path (n): con đường
- to take the right-hand path: rẽ vào đường bên phía phải
- on the left// on the right: bên trái// bên phải
- opposite…// face…: đối diện…
- to go past// to walk past…: đi ngang qua…
- at the crossroads: tại ngã tư
- to turn left// to turn right: rẽ trái// rẽ phải
- to take the first left// to take the first right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
- to take the second left/ to take the second right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
- on the corner: trong góc
- next to: kế bên
- to go straight: đi thẳng
- entrance: lối ra vào
- traffic lights: đèn giao thông
- east/ west/ south/ north: đông/ tây/ nam/ bắc
- roundabout: vùng binh, vòng xoay
- to cross the bridge// go over the bridge: băng qua cầu
- to go towards…: đi hướng về phía nào
- to bend(v): uốn vòng, uốn cong
- to walk along/ to go along…: đi dọc theo…
- at the top of…// at the bottom of…: phía trên…// dưới phía…
- in front of…: phía trước…
- behind = at the back of….: phía sau…
- before you get to…// before you come to…: trước khi bạn đi tới…
- in the middle of…/ in the centre of…: ở giữa…// ở trung tâm…
- to be surrounded by…: được bao quanh bởi…
- at the end of the path: phía cuối con đường
- the main road: tuyến đường bộ chính
- the railway line: tuyến đường xe lửa
- run through…: chạy xuyên qua
- walk through…: đi xuyên qua
- go upstairs// go downstairs: đi lên lầu// đi xuống lầu
- between A and B: ở giữa A và B
- to go down the stairs/ to go up the stairs: đi xuống/ lên lầu

## Từ vựng chỉ địa điểm

Một số địa điểm thường xuất hiện trong bài IELTS Listening Map labelling:

| theatre : rạp hát | corridor: hành lang |
| --- | --- |
| car park: chỗ để xe | foyer: tiền sảnh |
| national park: công viên quốc gia | ground floor: tầng trệt |
| (flower// rose) garden: vườn (hoa// hoa hồng) | basement: tầng hầm |
| circular area: khu vực hình tròn | auditorium: phòng của khán giả, thính phòng |
| picnic area: khu vực dã ngoại | stage: sân khấu |
| wildlife area: khu vực động vật hoang dã | maze: mê cung |
| bird hide: khu vực ngắm các loài chim | tower: tòa tháp |
| information office: văn phòng thông tin | post office: bưu điện |

## Câu hỏi hỏi phương hướng

Sau đây là một số câu hỏi có thể được dùng để hỏi phương hướng:

- *“Excuse me. How do I get to …?”*
- *“Excuse me. Where’s the nearest …?”*
- *“Excuse me, is there a ______ near here?”*
- *“Excuse me. I’m looking for ….”*

Xem thêm

- [Khóa IELTS Listening Online](https://ielts-nguyenhuyen.com/shop/khoa-hoc-ielts-listening-online/)
- [Khóa IELTS Vocabulary Online](https://ielts-nguyenhuyen.com/shop/khoa-hoc-ielts-vocabulary-online/)
- [Fanpage IELTS Nguyễn Huyền](https://www.facebook.com/ieltsfocusmode/)
