---
title: "Từ vựng IELTS chủ đề Fast food"
author: "Nguyễn Huyền"
date: "2020-12-05"
lastmod: "2020-12-05"
url: "https://ielts-nguyenhuyen.com/tu-vung-ielts-chu-de-fast-food/"
---

# Từ vựng IELTS chủ đề Fast food

Dưới đây là từ vựng IELTS chủ đề Fast Food Huyền tổng hợp lại từ các bài báo bbc, healthline, medicalnewstoday, … nói về chủ đề này, bạn có thể ghi chú lại để sử dụng cho các bài [IELTS Writing](https://ielts-nguyenhuyen.com/category/writing-task-2/) hay [IELTS Speaking](https://ielts-nguyenhuyen.com/category/speaking/) có chủ đề tương tự nhé.

## Từ vựng IELTS chủ đề Fast Food

- to be high in saturated fats and added sugars: chứa nhiều chất béo bão hòa và đường
- to be prepared and served quickly: được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng
- to taste good: ngon
- to eat… too much over a long period: ăn… quá nhiều trong một thời gian dài
- processed preservatives: chất bảo quản đã qua xử lý/chế biến
- to be detrimental to …: có hại cho …
- to consume high levels of salt: tiêu thụ lượng muối cao
- to be low in antioxidants, fiber: ít chất chống oxy hóa, chất xơ
- a low-fiber diet: một chế độ ăn ít chất xơ
- to increase blood pressure: tăng huyết áp
- to be more likely to have a heart attack: có nhiều khả năng bị đau tim
- to put on weight: tăng cân
- fast food chains: chuỗi thức ăn nhanh
- to introduce a ban on junk food advertising: ban hành lệnh cấm quảng cáo đồ ăn vặt
- to be highly addictive: gây nghiện cao
- to be hard to resist: khó cưỡng lại
- to increase bad cholesterol levels: tăng mức cholesterol xấu
- to keep your weight under control: kiểm soát cân nặng của bạn
- to control your intake of harmful fats: kiểm soát lượng chất béo có hại của bạn
- to choose healthier fat options: chọn các món ăn chứa chất béo lành mạnh hơn
- to be extremely high in calories: có hàm lượng calo cực cao
- to be eaten in large amounts: ăn lượng lớn
- to satisfy your cravings: thỏa mãn cơn thèm của bạn
- to grab a snack on the go: mua 1 món ăn vặt trên đường bạn đi làm/ đi đâu đó
- to be affordable and convenient: hợp túi tiền và tiện lợi
- to make junk food less tempting to children: làm cho đồ ăn vặt ít hấp dẫn hơn đối với trẻ em
- to tax unhealthy food: đánh thuế thực phẩm không lành mạnh
- to force the food industry to cut sugar & salt in…: buộc ngành công nghiệp thực phẩm cắt giảm đường và muối trong…
- to change consumer behaviour: thay đổi hành vi của người tiêu dùng

## Ví dụ

- It is high in sugar, salt, and saturated or trans fats, as well as many processed preservatives and ingredients.

*Nó chứa nhiều đường, muối và chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa, cũng như nhiều chất bảo quản và thành phần đã qua chế biến.*

- Excess added sugar can be detrimental to health — and getting it in liquid form is even worse.

*Lượng đường dư thừa quá nhiều có thể gây hại cho sức khỏe – và tiêu thụ nó ở dạng lỏng thậm chí còn tồi tệ hơn.*

- It contains unhealthy saturated fats, which can increase bad cholesterol levels.

*Nó chứa chất béo bão hòa không lành mạnh, có thể làm tăng lượng cholesterol xấu.*

- They are considering taxing unhealthy food in an effort to tackle childhood obesity.

*Họ đang cân nhắc đánh thuế thực phẩm không lành mạnh để giải quyết tình trạng béo phì ở trẻ em.*

- A ban on junk food advertising across London’s entire public transport network will be introduced next year.

*Lệnh cấm quảng cáo đồ ăn vặt trên toàn bộ mạng lưới giao thông công cộng của London sẽ được ban hành vào năm tới.*
