---
title: "Từ vựng IELTS chủ đề Animal Extinction"
author: "Nguyễn Huyền"
date: "2019-08-19"
lastmod: "2024-04-10"
url: "https://ielts-nguyenhuyen.com/tu-vung-ielts-chu-de-animal-extinction"
---

# Từ vựng IELTS chủ đề Animal Extinction

Dưới đây là một số ý tưởng và từ vựng mà Huyền ghi chú lại khi đọc các bài báo (bbc, national geographic,….) về chủ đề Animal Extinction. Huyền thường ghi lại vào 1 quyển vở như thế này:

![](https://ielts-nguyenhuyen.com/wp-content/uploads/2019/08/tu-vung-ielts-animal-extinction.png)

### CAUSES:

- forests have been cleared at astonishing rates → killing species in greater number than ever before: rừng đã bị chặt phá với tốc độ đáng kinh ngạc → giết chết các loài với số lượng lớn hơn bao giờ hết
- the replacement of grassland with …./ replace ancient woodland with …./ the clearing of forests to grow crops/ change wetlands and forests to croplands and urban areas: thay thế đồng cỏ bằng …./ thay thế đất rừng cổ xưa bằng … / phát quang rừng để trồng trọt / thay đổi vùng đất ngập nước và rừng thành vùng trồng trọt và đô thị
- increase in agriculture → at the expense of intact forests: tăng sản xuất nông nghiệp → hy sinh rừng (rừng bị chặt hạ)
- increased demands for food from a growing global population: tăng nhu cầu thực phẩm từ một dân số toàn cầu ngày càng tăng
- new diseases: các loại bệnh mới
- new predators: the introduction of exotic species: carry disease, prey on native species, disrupt food webs: động vật ăn thịt mới: đưa về các loài ngoại lai: mang mầm bệnh, ăn cả các loài bản địa, làm xáo trộn mạng lưới thức ăn
- a single catastrophic event, such as a massive volcanic eruption or a collision between an asteroid and the Earth: một sự kiện thảm khốc duy nhất, chẳng hạn như một vụ phun trào núi lửa lớn hoặc một vụ va chạm giữa một thiên thạch và Trái Đất
- hunting, overfishing: săn bắt, đánh bắt cá quá mức
- polluting: ô nhiễm

### EFFECTS

- the decline in the number of wild bees and other insects → help pollinate fruits and vegetables → harm agricultural production: sự suy giảm trong số lượng ong hoang dã và các côn trùng khác → giúp thụ phấn cho rau quả → gây hại cho sản xuất nông nghiệp
- wild species → might be used for genetic improvements (future): các loài hoang dã → có thể được sử dụng để cải thiện di truyền (trong tương lai)
- birds → provide an important bellwether for tracking changes to the biosphere: chim → là nguồn dự báo quan trọng để theo dõi các thay đổi đối với sinh quyển
- tribes dependent on … → forced to move to new lands in search of food: bộ lạc phụ thuộc vào … → buộc phải di chuyển đến vùng đất mới để tìm kiếm thức ăn
- many species  → offer insight into curing human disease/ hold the key to a number of medical breakthroughs: nhiều loài  → cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc chữa khỏi bệnh ở người/ là chìa khóa dẫn tới một loạt các đột phá y học
- study bears → how they recycle blood toxins during hibernation → to find potential solutions to kidney disorders: nghiên cứu gấu → cách chúng tái chế độc tố máu trong thời gian ngủ đông → để tìm giải pháp tiềm năng cho rối loạn thận
- the extinction of a species → potentially lead to the disappearance of others: sự tuyệt chủng của một loài → có khả năng dẫn đến sự biến mất của những loài khác

Tải bản PDF: [Tại đây](https://drive.google.com/open?id=145kTEKrXtF6p_hccTWc1WpvpRjlQYnhF)

*[>>> Ebook Ý tưởng](https://ielts-nguyenhuyen.com/sach-ielts-writing-y-tuong-tu-vung-cho-100-de-ielts-writing/)*
