---
title: "IELTS Speaking Part 3 – Travel"
author: "Nguyễn Huyền"
date: "2019-08-06"
lastmod: "2021-11-23"
url: "https://ielts-nguyenhuyen.com/ielts-speaking-part-3-travel/"
---

# IELTS Speaking Part 3 – Travel

Dưới đây là một vài ý tưởng và từ vựng cho câu hỏi IELTS Speaking Part 3 Travel mà Huyền đọc các bài báo rồi ghi chú lại trong quá trình tự học tại nhà. Mong rằng bài viết hữu ích với bạn nhé.

## Từ vựng hữu ích

-  travel documents:giấy chứng thực du lịch
- to be valid: còn giá trị, còn hạn
- international purchases: mua bán quốc tế
-  to go on guided tours: đi du lịch theo đoàn có người hướng dẫn
- to make a reservation: đặt phòng/ bàn trước
- to meet new people: gặp gỡ nhiều người
- to discover different cultures: tìm hiểu nhiều nền văn hóa khác nhau
- to travel alone: đi du lịch một mình
- to have the opportunity to …: có cơ hội làm gì
- to have someone to talk to: có ai đó để cùng trò chuyện
- to learn basic self-defense moves: học các động tác tự vệ cơ bản
- culture shock: sốc văn hóa
- language barrier: rào cản ngôn ngữ
- during your journey: trong suốt hành trình của bạn
- to step out of your comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn của bạn

![](https://ielts-nguyenhuyen.com/wp-content/uploads/2019/08/ielts-speaking-part-3-travel.png)

What essential things do people need to take when they go on a trip?What to pack for a trip? Cần mang theo những gì cho một chuyến đi?

- your ID, passport: chứng minh, hộ chiếu của bạn
- make sure → you have your passport and other travel documents safe in your hand luggage: đảm bảo → bạn giữ hộ chiếu và các tài liệu du lịch khác an toàn trong hành lý xách tay của bạn
- keep in mind that: many countries require your passport to be valid for at least six months from your arrival date: hãy nhớ rằng: nhiều quốc gia yêu cầu hộ chiếu của bạn có giá trị ít nhất sáu tháng kể từ ngày bạn đến
- have an accessible copy of your passport (just in case): giữ một bản sao hộ chiếu của bạn (lỡ có cần)
- travel abroad → have at least one credit card & one debit card that don’t charge fees for international purchases or withdrawals: đi du lịch nước ngoài → có ít nhất một thẻ tín dụng và một thẻ ghi nợ không tính phí khi mua hoặc rút tiền quốc tế
- your phone, charger, laptop, camera, …: điện thoại, đồ sạc, máy tính xách tay, máy ảnh của bạn, …
- your clothes: quần áo

- summer: shorts, T-shirts, slippers, …: mùa hè: quần shorts, áo thun, dép lào, …
- winter: bring warm clothes (warm pullovers, trousers, gloves,…): mùa đông: mang theo quần áo ấm (áo chui đầu ấm, quần dài, găng tay, …)

- medication: thuốc

- pack all prescription medicines needed ( a letter from your doctor for specific medicine): đóng gói tất cả các loại thuốc theo toa cần thiết (thư của bác sĩ cho loại thuốc cụ thể)
- carry painkiller, tablets for: diarrhea, motion sickness, …: mang theo thuốc giảm đau, toa thuốc cho: tiêu chảy, say tàu xe, …

Some people prefer to go on guided tours when they travel, while others prefer to travel independently. What do you think is better?organized tours 

- everything is planned → you’ve just got to show up: mọi thứ đã được lên kế hoạch → bạn chỉ cần tới nơi tập hợp thôi
- don’t have to worry about booking hotels, restaurants, transport from the airport and between cities: không phải lo lắng về việc đặt khách sạn, nhà hàng, vận chuyển từ sân bay và giữa các thành phố
- don’t have to waste valuable travel time searching for a room, getting lost, figuring out public transport → more time to explore…: không phải lãng phí thời gian đi lại có giá trị để tìm phòng, bị lạc, tìm ra phương tiện giao thông công cộng → thêm thời gian để khám phá …
- in a tour group → meet like-minded people: trong một tour du lịch → gặp gỡ những người cùng chí hướng
- take a tour group with a knowledgeable guide → add value to your tour experience: tham gia một tour du lịch với một hướng dẫn viên am hiểu → thêm giá trị cho trải nghiệm du lịch của bạn

independent travel

- you can do what you want: bạn có thể làm những gì bạn muốn
- you can change plans (stay longer, shorten your stay, …): bạn có thể thay đổi kế hoạch (ở lại lâu hơn, rút ngắn thời gian du lịch của bạn, …)
- allow you to experience so much more from the culture in much greater depth: cho phép bạn trải nghiệm nhiều hơn nữa từ văn hóa ở mức độ sâu sắc hơn
- solo travel → a time for reflection & solitude → bring peace to your mind: du lịch một mình → thời gian cho việc suy ngẫm và sự riêng tư → mang lại sự bình yên cho tâm trí của bạn

Bản PDF: Tải [tại đây](https://drive.google.com/open?id=1DwWKq_wmuQj3h66xdkm8i-pvBeIeEuLy)

[*>>> Khóa học IELTS Speaking Online*](https://ielts-nguyenhuyen.com/khoa-hoc-ielts-speaking-online-chi-tiet-don-gian-hieu-qua/)
