---
title: "20 cụm từ hay cho dạng Problem solution trong IELTS Writing Task 2"
author: "Nguyễn Huyền"
date: "2025-02-04"
lastmod: "2025-05-09"
url: "https://ielts-nguyenhuyen.com/20-cum-tu-hay-cho-dang-problem-solution-essay"
---

# 20 cụm từ hay cho dạng Problem solution trong IELTS Writing Task 2

Link tải bản PDF

[TẢI PDF](https://drive.google.com/file/d/15atNENBKPw8oxe0iry6xW5dyiz4Q4eVR)Nguyên nhân (Causes – Nguyên nhân của vấn đề)

1. One of the main causes of this issue is …: *Một trong những nguyên nhân chính của vấn đề này là…*
2. A key contributing factor is …: *Một yếu tố quan trọng góp phần vào vấn đề này là…*
3. This problem stems from …: *Vấn đề này bắt nguồn từ…*
4. Another significant reason is that …: *Một lý do quan trọng khác là…*
5. The root cause of this issue lies in …: *Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này nằm ở…*Hậu quả (Consequences – Hậu quả của vấn đề)

- This issue has led to …: *Vấn đề này đã dẫn đến…*
- As a result, this has caused …: *Do đó, điều này đã gây ra…*
- One major impact of this problem is …: *Một tác động lớn của vấn đề này là…*
- Failure to address this problem may result in …: *Việc không giải quyết vấn đề này có thể dẫn đến…*
- If this trend continues, it will lead to …: *Nếu xu hướng này tiếp tục, nó sẽ dẫn đến…*Giải pháp (Solutions – Giải pháp cho vấn đề)

1. One possible solution to this problem is …: *Một giải pháp khả thi cho vấn đề này là…*
2. A practical measure to tackle this issue is …: *Một biện pháp thực tế để giải quyết vấn đề này là…*
3. Governments should take action to …: *Chính phủ nên có biện pháp để…*
4. Raising public awareness about this issue can help …: *Nâng cao nhận thức của công chúng về vấn đề này có thể giúp…*
5. By implementing these measures, the issue can be alleviated. : *Bằng cách thực hiện các biện pháp này, vấn đề có thể được giảm bớt.*Kết bài (Conclusion – Kết luận về vấn đề)

1. Effective measures should be taken to …: *Các biện pháp hiệu quả nên được thực hiện để…*
2. In order to solve this issue, it is essential to …: *Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng là phải…*
3. A combination of solutions is required to …: *Cần có sự kết hợp của nhiều giải pháp để…*
4. Addressing this issue requires cooperation between A and B: *Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự hợp tác giữa A và B*
5. Only through collective efforts can this problem be resolved.: *Chỉ thông qua những nỗ lực chung, vấn đề này mới có thể được giải quyết.*
